Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
estilísticamente
C2
trạng từ
(adverb)
/estiˌlistikaˈmente/
Nghĩa chính
1
Về mặt phong cách
trạng từ
stylistically
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
stylistically
Về mặt phong cách
AI
1
Về mặt phong cách
1
Về mặt phong cách
1
Về mặt phong cách