estertor
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/esteɾˈtoɾ/
Nghĩa chính
- Tiếng kêu chết chócdanh từdeath rattle
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- estertorDạng gốc (base form)
- estertoresSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| estertor sibilantedanh từ | danh từ | Thở khò khè |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh