Dịch

estertor

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/esteɾˈtoɾ/

Nghĩa chính

  1. Tiếng kêu chết chócdanh từdeath rattle

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. estertorDạng gốc (base form)
  2. estertoresSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

estertor sibilantedanh từThở khò khè

Ngôn ngữ khác

AI