Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
esternón
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/esteɾˈnon/
nguồn
Nghĩa chính
1
Xương ức
danh từ
sternum, breastbone
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
esternón
Dạng gốc
(base form)
estern
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sternum
Xương ức
AI
1
Xương ức
1
Xương ức
1
Xương ức