Dịch

esternón

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/esteɾˈnon/nguồn

Nghĩa chính

  1. Xương ứcdanh từsternum, breastbone

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. esternónDạng gốc (base form)
  2. esternonesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI