Dịch

estereotipo

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/esteɾeoˈtipo/

Nghĩa chính

  1. Khuôn mẫu, định kiếndanh từstereotype
  2. Dạng chia động từ estereotiparđộng từfirst-person singular present indicative of estereotipar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. estereotipoDạng gốc (base form)
  2. estereotiposSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Bạn không nên để mình bị ảnh hưởng bởi các định kiến.
  • .Các định kiến gây nhầm lẫn và lừa dối.
  • ¿ ?Có định kiến cho mọi thứ không?

AI