estereotipo
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/esteɾeoˈtipo/
Nghĩa chính
- Khuôn mẫu, định kiếndanh từstereotype
- Dạng chia động từ estereotiparđộng từfirst-person singular present indicative of estereotipar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- estereotipoDạng gốc (base form)
- estereotiposSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Bạn không nên để mình bị ảnh hưởng bởi các định kiến.
- .Các định kiến gây nhầm lẫn và lừa dối.
- ¿ ?Có định kiến cho mọi thứ không?