Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
estereotipía
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Rập khuôn
danh từ
stereotypy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
estereotipía
Dạng gốc
(base form)
estereotipía
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
一成不变
yī chéng bù biàn
Bất di bất dịch, không bao giờ thay đổi, rập khuôn
千篇一律
qiān piān yī lǜ
Nghìn bài như một, rập khuôn, đơn điệu
循规蹈矩
xún guī dǎo jǔ
Rập khuôn, máy móc, câu nệ quy củ
Tiếng Anh
stereotypy
Sự lặp lại quá mức, đặc biệt là những cử chỉ vô nghĩa
AI
1
Rập khuôn
1
Rập khuôn
1
Rập khuôn