Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
estereo-
tiền tố
(prefix)
/esteɾeo/
Nghĩa chính
1
Âm thanh nổi- (rắn, ba chiều)
tiền tố
stereo- (solid, three-dimensional)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
stereo-
Rắn, ba chiều
AI
1
Âm thanh nổi- (rắn, ba chiều)
1
Âm thanh nổi- (rắn, ba chiều)
1
Âm thanh nổi- (rắn, ba chiều)