Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
estelionato
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/esteljoˈnato/
Nghĩa chính
1
Gian lận trong bán hàng
danh từ
stellionate, fraud in selling
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
estelionato
Dạng gốc
(base form)
estelionato
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
stellionate
Các hành vi gian lận không được phân biệt bằng một tên đặc biệt hơn; chủ yếu áp dụng cho việc bán cùng một tài sản cho hai người khác nhau, hoặc bán tài sản đó cho mình và tài sản đó thuộc về người khác, v.v
AI
1
Gian lận trong bán hàng
1
Gian lận trong bán hàng
1
Gian lận trong bán hàng