Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
estelación
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chòm sao
danh từ
stellation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
estelación
Dạng gốc
(base form)
estelaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
座
zuò
Chòm sao
Tiếng Anh
stellation
Việc xây dựng một khối đa diện hình sao (hoặc các khối đa diện khác) bằng cách mở rộng các cạnh hoặc mặt phẳng
AI
1
Chòm sao
1
Chòm sao
1
Chòm sao