Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
estativo
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Tĩnh tại
tính từ
stative
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
estativo
Dạng gốc
(base form)
estativ
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
estativo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
estativ
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
stative
Của một động từ: khẳng định, nói chung là nội động từ, rằng một chủ thể có một tính chất, chất lượng hoặc trạng thái cụ thể
AI
1
Tĩnh tại
1
Tĩnh tại
1
Tĩnh tại