Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
estatalidad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/estataliˈdad/
Nghĩa chính
1
Tư cách tiểu bang
danh từ
statehood
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
estatalidad
Dạng gốc
(base form)
estatalidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
statehood
Tư cách bang, quy chế bang
AI
1
Tư cách tiểu bang
1
Tư cách tiểu bang
1
Tư cách tiểu bang