Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
estasis
C2
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/esˈtasis/
Nghĩa chính
1
Ứ đọng
danh từ
stasis
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
estático
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
stasis
Ứ trệ máu, ngưng trệ tuần hoàn
AI
1
Ứ đọng
1
Ứ đọng
1
Ứ đọng