Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
estar unido
Nghĩa chính
1
Đoàn kết
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
estar unidos
Gắn kết
Ví dụ
está
unido
Xuất hiện ở từ khác
unido
kết hợp
đoàn kết
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
团结
tuán jié
Đoàn kết, kết đoàn
联合
lián hé
Đoàn kết, thống nhất
Tiếng Anh
unite
Đoàn kết
solidary
Đoàn kết, liên kết
AI
1
Đoàn kết
1
Đoàn kết
1
Đoàn kết