Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
estar trabajando
Nghĩa chính
1
Đang làm việc
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
engaged
Bận rộn, đang làm việc
at work
Đang làm việc, đang hoạt động
Xuất hiện ở từ khác
trabajando
kết hợp
đang làm việc
AI
1
Đang làm việc
1
Đang làm việc
1
Đang làm việc