Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
estar solo
Nghĩa chính
1
Ở một mình
Ví dụ
No
quiero
estar
solo
esta
noche
.
Tối nay tôi không muốn ở một mình.
Xuất hiện ở từ khác
solo
kết hợp
ở một mình
AI
1
Ở một mình
1
Ở một mình
1
Ở một mình