Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
estar sola
Nghĩa chính
1
Ở một mình
Ví dụ
Ella
prefiere
estar
sola
hoy
.
Hôm nay cô ấy thích ở một mình hơn.
Xuất hiện ở từ khác
sola
kết hợp
ở một mình
AI
1
Ở một mình
1
Ở một mình
1
Ở một mình