Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
estar atrapado
Nghĩa chính
1
Bị mắc kẹt
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
stranded
Bị mắc kẹt, bị bỏ rơi
get stuck
Bị mắc kẹt
AI
1
Bị mắc kẹt
1
Bị mắc kẹt
1
Bị mắc kẹt