Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
estapedial
tính từ
(adjective)
/estapeˈdjal/
Nghĩa chính
1
Bàn đạp
tính từ
stapedial
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
estapedial
Dạng gốc
(base form)
estapedial
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
stapedial
Liên quan đến xương bàn đạp
AI
1
Bàn đạp
1
Bàn đạp
1
Bàn đạp