Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
estantigua
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/estanˈtiɡwa/
Nghĩa chính
1
Sự hiện ra (của ma)
danh từ
apparition (of ghosts)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
estantigua
Dạng gốc
(base form)
estantigua
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
apparition
Sự hiện hình, sự xuất hiện
AI
1
Sự hiện ra (của ma)
1
Sự hiện ra (của ma)
1
Sự hiện ra (của ma)