estampado
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/estamˈpado/
Nghĩa chính
- Con tem; dậpdanh từstamp; stamping
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- estampadoDạng gốc (base form)
- estampadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- estampadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- estampadaGiống cái (feminine)
Xuất hiện ở từ khác
- designTiếng Anhtương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc estampadoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh