Dịch

estadiaje

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/estaˈdjaxe/

Nghĩa chính

  1. Giai đoạn (của bệnh ung thư)danh từstaging (of a cancer)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. estadiajeDạng gốc (base form)
  2. estadiajesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI