estadiaje
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/estaˈdjaxe/
Nghĩa chính
- Giai đoạn (của bệnh ung thư)danh từstaging (of a cancer)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- estadiajeDạng gốc (base form)
- estadiajesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh