estadística
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/estaˈdistika/nguồn
Nghĩa chính
- Thống kê họcdanh từstatistics (the mathematical science)
- Số liệu thống kêdanh từstatistic
- Nhà thống kê nữdanh từfemale equivalent of estadístico (“statistician”)
- Giống cái số ít của estadísticotính từfeminine singular of estadístico
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- estadísticaDạng gốc (base form)
- estadísticasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| correlación estadística | Tương quan thống kê | |
| estadística oficial | Chưa có nghĩa | |
| según las estadísticas | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Anh ấy có bằng tiến sĩ về thống kê học.
- .Các con số thống kê có lợi cho chúng ta.
- .Các số liệu thống kê chỉ ra điều ngược lại.
Họ từ (word family)
cùng gốc estadísticaTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung