establishment
giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/esˈtabliʃment/
Nghĩa chính
- Sự thành lập (giai cấp thống trị hoặc nhóm quyền lực)danh từ riêngestablishment (the ruling class or authority group)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh