Dịch

establishment

giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/esˈtabliʃment/

Nghĩa chính

  1. Sự thành lập (giai cấp thống trị hoặc nhóm quyền lực)danh từ riêngestablishment (the ruling class or authority group)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI