estético
B2tính từ (adjective)
/esˈtetiko/nguồn
Nghĩa chính
- Thẩm mỹtính từaesthetic
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dentista estético | Nha sĩ thẩm mỹ | |
| aspecto estético | Chưa có nghĩa | |
| criterio estético | Chưa có nghĩa | |
| valor estético | Chưa có nghĩa | |
| cirugía estética | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc estéticoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , , .Các ký tự Maya không phải là ký hiệu viết tắt, nhưng chúng gây ấn tượng thị giác mạnh và cực kỳ thẩm mỹ.
- .Ngày nay, các viên gạch được sử dụng với họa tiết thẩm mỹ.
- , , .Nhiều bạn trẻ, vì lý do thẩm mỹ, tránh đeo mũ bảo hiểm khi đi xe đạp.