Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
estéricamente
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách không gian
trạng từ
sterically
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sterically
Xem steric
AI
1
Một cách không gian
1
Một cách không gian
1
Một cách không gian