Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sterically
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Xem steric
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a steric manner
Họ từ
(word family)
cùng gốc
sterically
ortho
sterically
Một cách chỉnh hình
trạng từ
iso
sterically
Một cách đẳng hướng
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
steric
+
-ally
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
estéricamente
Một cách không gian
AI
1
Xem steric
1
Xem steric
1
Xem steric