Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
estáticamente
trạng từ
(adverb)
/esˌtatikaˈmente/
Nghĩa chính
1
Tĩnh tại
trạng từ
statically
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
statically
Một cách tĩnh
AI
1
Tĩnh tại
1
Tĩnh tại
1
Tĩnh tại