Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
está presente
Nghĩa chính
1
Có mặt đi
Ví dụ
¡
Está
presente
,
por
favor
!
Xin có mặt, làm ơn!
Xuất hiện ở từ khác
está
kết hợp
có mặt đi
AI
1
Có mặt đi
1
Có mặt đi
1
Có mặt đi