Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
esquisto
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/esˈkisto/
Nghĩa chính
1
Đá phiến
danh từ
schist
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
esquisto
Dạng gốc
(base form)
esquisto
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
schist
Đá nghiền, diệp thạch
Họ từ
(word family)
cùng gốc
esquisto
esquisto
so
Sán máng
tính từ
esquisto
cito
Tế bào schistocyte
danh từ
esquisto
somiasis
Bệnh sán máng
danh từ
esquisto
sidad
Sự phiến diện
danh từ
AI
1
Đá phiến
1
Đá phiến
1
Đá phiến