schist
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đá nghiền, diệp thạchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any of a variety of coarse-grained crystalline metamorphic rocks with a foliated structure that allows easy division into slabs or slates.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- schistDạng gốc (base form)
- schistsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| alum schistdanh từ | danh từ | Đá phèn |
| mica-schistdanh từ | danh từ | Đá phiến giàu mica |
| quartz schistdanh từ | danh từ | Đá phiến biến chất bao gồm chủ yếu là thạch anh với một ít mica và/hoặc tourmaline |
| green schist | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .
Họ từ (word family)
cùng gốc schistNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phápschiste
- từ tiếng Latinhschistos lapis“the stone that is easy to split”
- từ tiếng Hy Lạp cổσχιστόςskhistós“splittable”