Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
esqueletal
tính từ
(adjective)
/eskeleˈtal/
Nghĩa chính
1
Bộ xương
tính từ
skeletal
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
esqueletal
Dạng gốc
(base form)
esqueletal
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
skeletal
Thuộc bộ xương
AI
1
Bộ xương
1
Bộ xương
1
Bộ xương