Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
esposado
C1
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/espoˈsado/
Nghĩa chính
1
Bị còng tay
tính từ
handcuffed
2
Vừa kết hôn
tính từ
recently married
3
Mới cưới
danh từ
newlywed
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
esposado
Dạng gốc
(base form)
esposad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
esposado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
esposad
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
desposado
recién casado
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
newlywed
Người vừa mới lập gia đình
AI
1
Bị còng tay
2
Vừa kết hôn
3
Mới cưới
1
Bị còng tay
2
Vừa kết hôn
3
Mới cưới
1
Bị còng tay
2
Vừa kết hôn
3
Mới cưới