Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
espontáneamente
A2
trạng từ
(adverb)
/esponˌtaneaˈmente/
nguồn
Nghĩa chính
1
Tự phát
trạng từ
spontaneously
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
油然而生
yóu rán ér shēng
Tự nhiên nảy sinh, tự phát
Tiếng Anh
spontaneously
Tự phát
Xuất hiện ở từ khác
bien
đồng nghĩa
Nói người ta tình nguyện và không bị thúc ép.
AI
1
Tự phát
1
Tự phát
1
Tự phát