Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
esplendorosamente
trạng từ
(adverb)
/esplendoˌɾosaˈmente/
Nghĩa chính
1
Tuyệt vời
trạng từ
splendidly
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
espléndidamente
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
精彩
jīng cǎi
Tuyệt vời, đặc sắc
不同凡响
bù tóng fán xiǎng
Tuyệt vời, lỗi lạc
棒
bàng
Tuyệt vời, cừ, tuyệt
Tiếng Anh
splendidly
Một cách tuyệt vời
AI
1
Tuyệt vời
1
Tuyệt vời
1
Tuyệt vời