Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
espinita
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/espiˈnita/
Nghĩa chính
1
Sự khó chịu
danh từ
annoyance
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
espinita
Dạng gốc
(base form)
espinita
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
难过
nán guò
Khó chịu, mệt mỏi
讨厌
tǎo yàn
Đáng ghét, khó chịu
干
gān
Bực mình, khó chịu
Tiếng Anh
annoyance
Sự khó chịu
AI
1
Sự khó chịu
1
Sự khó chịu
1
Sự khó chịu