Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
espensa
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/esˈpensa/
Nghĩa chính
1
Chi phí
danh từ
expense
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
espensa
Dạng gốc
(base form)
espensa
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
费用
fèi yòng
Phí tổn
Tiếng Anh
expense
Phí tổn
AI
1
Chi phí
1
Chi phí
1
Chi phí