Dịch

especulativo

B2tính từ (adjective)
/espekulaˈtibo/

Nghĩa chính

  1. Mang tính suy đoán, đầu cơtính từspeculative

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. especulativoDạng gốc (base form)
  2. especulativasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. especulativosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. especulativaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

burbuja especulativadanh từBong bóng kinh tế

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Điều này đã tạo ra một bong bóng đầu cơ khổng lồ ở Algérie.
  • .Hãy cẩn thận và cố gắng đừng nói về những vấn đề mang tính suy đoán.
  • ¿ ?Khoa học viễn tưởng không tưởng khác gì so với khoa học viễn tưởng suy tưởng?

AI