especulativo
B2tính từ (adjective)
/espekulaˈtibo/
Nghĩa chính
- Mang tính suy đoán, đầu cơtính từspeculative
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- especulativoDạng gốc (base form)
- especulativasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- especulativosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- especulativaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| burbuja especulativadanh từ | danh từ | Bong bóng kinh tế |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Điều này đã tạo ra một bong bóng đầu cơ khổng lồ ở Algérie.
- .Hãy cẩn thận và cố gắng đừng nói về những vấn đề mang tính suy đoán.
- ¿ ?Khoa học viễn tưởng không tưởng khác gì so với khoa học viễn tưởng suy tưởng?