especulación
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/espekulaˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- Sự suy đoán, sự đầu cơdanh từspeculation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- especulaciónDạng gốc (base form)
- especulacionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| especulación de mercado | Chưa có nghĩa | |
| especulación financiera | Chưa có nghĩa | |
| especulación inmobiliaria | Chưa có nghĩa | |
| evitar la especulación | Chưa có nghĩa | |
| participar en especulación | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ ?Bạn có đang kinh doanh đầu cơ bất động sản không?
- .Đầu cơ bất động sản về cơ bản là một hình thức trộm cắp hợp pháp.
- .Đó chỉ là sự đầu cơ thuần túy.