espectrómetro
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/espeɡˈtɾometɾo/
Nghĩa chính
- Máy quang phổdanh từspectrometer
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- espectrómetroDạng gốc (base form)
- espectrómetrosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| espectrómetro de masas | Khối phổ kế |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh