espadilla
giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hoa lay ơn phía đôngdanh từeastern gladiolus
- Scutch, đu (lông, cây gai dầu)danh từscutch, swingle (flax, hemp)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- espadillaDạng gốc (base form)
- espadillasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh