Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
espacio reducido
Nghĩa chính
1
Không gian chật hẹp
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
crib
Không gian chật hẹp, phòng ngăn nhỏ
AI
1
Không gian chật hẹp
1
Không gian chật hẹp
1
Không gian chật hẹp