espacial
B2tính từ (adjective)
/espaˈθjal/nguồn
Nghĩa chính
- Thuộc không giantính từspatial (pertaining to the dimension of space)
- Thuộc vũ trụtính từspatial (pertaining to outer space)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- espacialDạng gốc (base form)
- espacialesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cohete espacial | Tên lửa vũ trụ | |
| nave espacialdanh từ | danh từ | Tàu vũ trụ, phi thuyền |
| sonda espacial | Tàu thăm dò không gian | |
| traje espacial | Bộ đồ du hành vũ trụ | |
| agencia espacial | Cơ quan vũ trụ | |
| basura espacial | Rác vũ trụ | |
| carrera espacial | Cuộc đua không gian | |
| industria espacial | Công nghiệp vũ trụ |
Họ từ (word family)
cùng gốc espacialNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Các phi hành gia mặc bộ đồ vũ trụ.
- .Các tàu vũ trụ sẽ sớm bay tới Mặt Trăng.
- .Con tàu vũ trụ sẽ không bao giờ quay trở lại Trái Đất nữa.