Dịch

espacial

B2tính từ (adjective)
/espaˈθjal/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thuộc không giantính từspatial (pertaining to the dimension of space)
  2. Thuộc vũ trụtính từspatial (pertaining to outer space)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. espacialDạng gốc (base form)
  2. espacialesGiống đực số nhiều (masculine plural)

Cụm từ (phrase)

cohete espacialTên lửa vũ trụ
nave espacialdanh từTàu vũ trụ, phi thuyền
sonda espacialTàu thăm dò không gian
traje espacialBộ đồ du hành vũ trụ
agencia espacialCơ quan vũ trụ
basura espacialRác vũ trụ
carrera espacialCuộc đua không gian
industria espacialCông nghiệp vũ trụ

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Các phi hành gia mặc bộ đồ vũ trụ.
  • .Các tàu vũ trụ sẽ sớm bay tới Mặt Trăng.
  • .Con tàu vũ trụ sẽ không bao giờ quay trở lại Trái Đất nữa.

AI