Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
espacialización
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/espasjalisaˈsjon/
Nghĩa chính
1
Sự không gian hóa
danh từ
spatialization
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
espacialización
Dạng gốc
(base form)
espacializaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
spatialization
Hành động hoặc quá trình không gian hóa
AI
1
Sự không gian hóa
1
Sự không gian hóa
1
Sự không gian hóa