espaciador
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/espaθjaˈdoɾ/
Nghĩa chính
- Không giantính từspace
- Miếng đệmdanh từspacer
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- espaciadorDạng gốc (base form)
- espaciadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- espaciadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
- espaciadoraGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| barra espaciadoradanh từ | danh từ | Phím cách, phím khoảng cách, phím dài |