Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
espúreo
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giả tạo
tính từ
spurious
2
Bất hợp pháp
tính từ
illegitimate
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
espúreo
Dạng gốc
(base form)
espúre
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
espúreo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
espúre
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
illegitimate
Đẻ hoang
spurious
Giả mạo, không chính hãng
AI
1
Giả tạo
2
Bất hợp pháp
1
Giả tạo
2
Bất hợp pháp
1
Giả tạo
2
Bất hợp pháp