espécimen
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/esˈpeθimen/
Nghĩa chính
- Mẫu, mẫu vậtdanh từspecimen
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- espécimenDạng gốc (base form)
- especímenesSố nhiều (plural)
- espécimenesSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- muestrađồng nghĩathường dùng trong sinh học hoặc y học
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Hiện chưa rõ vị trí chính xác của ngôi làng Miến Điện nơi thu thập các mẫu vật.