esmeralda
A2giống cái (feminine)danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
/esmeˈɾalda/nguồn
Nghĩa chính
- Esmeraldadanh từ riênga town in Camagüey, Cuba
- Tên nữ Esmeraldadanh từ riênga female given name
- Ngọc lục bảodanh từemerald
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- esmeraldaDạng gốc (base form)
- esmeraldasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| anillo de esmeralda | Nhẫn ngọc lục bảo | |
| color esmeralda | Màu ngọc lục bảo |
Họ từ (word family)
cùng gốc esmeraldaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ , ?Bạn thích gì hơn, ruby hay ngọc lục bảo?
- .Esmeralda chưa dám thách thức cô ấy.
- .Esmeralda là một người thực sự đầy đức tính.