esmaltado
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/esmalˈtado/
Nghĩa chính
- Tráng mendanh từenameling
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- esmaltadoDạng gốc (base form)
- esmaltadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- esmaltadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- esmaltadaGiống cái (feminine)
Họ từ (word family)
cùng gốc esmaltadoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh