Dịch

esmaltado

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/esmalˈtado/

Nghĩa chính

  1. Tráng mendanh từenameling

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. esmaltadoDạng gốc (base form)
  2. esmaltadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. esmaltadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. esmaltadaGiống cái (feminine)

Họ từ (word family)

cùng gốc esmaltado

Ngôn ngữ khác

AI