Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
enameling
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nghệ thuật phủ men
danh từ
The art of applying enamel
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
enameling
Dạng gốc
(base form)
enameling
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
esmaltado
giống đực
Tráng men
Ví dụ
stove
enameling
sự tráng men nung
AI
1
Nghệ thuật phủ men
1
Nghệ thuật phủ men
1
Nghệ thuật phủ men