Dịch

eslalom

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Môn trượt tuyết zíc-zắcqua tiếng Anhdanh từslalom
  2. Slalom (trượt tuyết)danh từslalom (skiing)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. eslalomDạng gốc (base form)
  2. eslalomesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI