eslávico
tính từ (adjective)
/esˈlabiko/
Nghĩa chính
- Slavic (thuộc hoặc liên quan đến các dân tộc Slav)tính từSlavic (of or relating to the Slavic peoples)
- Tiếng Slav (thuộc, thuộc hoặc liên quan đến họ ngôn ngữ Slav)tính từSlavic (of, belonging or relating to the Slavic language family)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| eslávico antiguo | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc eslávicoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh